Phép dịch "inyundo" thành Tiếng Việt
búa là bản dịch của "inyundo" thành Tiếng Việt.
inyundo
-
búa
nounKubera ko yakekaga ko urwo rwabya rwari rufitanye isano n’ugusenga kw’ikinyoma, yafashe inyundo ararujanjagura arangije ararujugunya.
Vì nghi ngờ nó liên quan đến sự thờ phượng sai lầm, chị dùng búa đập bể bình đó rồi vứt đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inyundo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm