Phép dịch "zigzag" thành Tiếng Việt
chữ chi là bản dịch của "zigzag" thành Tiếng Việt.
zigzag
Noun
ngữ pháp
-
chữ chi
Ziua, căpitanul menţinea un curs în zigzag şi a ordonat să se tragă încontinuu salve de artilerie.
Ban ngày thuyền trưởng cho tàu chạy hình chữ chi và bắn trọng pháo liên tiếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zigzag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm