Phép dịch "zar" thành Tiếng Việt

dobókocka, kocka, xúc xắc là các bản dịch hàng đầu của "zar" thành Tiếng Việt.

zar noun Noun neuter masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • dobókocka

  • kocka

  • xúc xắc

    Astfel, regele a decis că vor juca un ultim joc de zaruri.

    Vậy nên quốc vương quyết định họ sẽ chơi trò xúc xắc cuối cùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Xúc xắc

    Zaruri, Black Jack, ruleta şi automatele cu fise.

    Xúc xắc, bài, cò quay, máy đánh bạc.

Hình ảnh có "zar"

Thêm

Bản dịch "zar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch