Phép dịch "vultur" thành Tiếng Việt

chim đại bàng, đại bàng, chim kền kền là các bản dịch hàng đầu của "vultur" thành Tiếng Việt.

vultur noun masculine ngữ pháp

pasăre

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • chim đại bàng

    noun

    Câteodată, o mamă-vultur poate chiar să-şi înfăşoare odraslele cu aripile ei pentru a le proteja de vânturile reci.

    Có khi chim đại bàng mẹ thậm chí ấp ủ con trong cánh của mình để che chở chúng khỏi gió lạnh.

  • đại bàng

    noun

    Am venit să îl vedem pe vulturul negru.

    Chúng tôi tới đây để tìm đại bàng đen.

  • chim kền kền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con chim đại bàng
    • kền kền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vultur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vultur

constelație din emisfera boreală

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Đại bàng

    Vulturul şi pergamentul, simbolul secret al Cărţii Preşedintelui.

    Đại bàng và vòng tròn, biểu tượng bí mật của sách Tổng thổng.

Hình ảnh có "vultur"

Các cụm từ tương tự như "vultur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vultur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch