Phép dịch "voinic" thành Tiếng Việt
khỏe, mạnh là các bản dịch hàng đầu của "voinic" thành Tiếng Việt.
voinic
adjective
Adjective
masculine
ngữ pháp
-
khỏe
adjective -
mạnh
adjectiveCât de uşor sunt reduşi Ia tăcere cei voinici şi disciplinaţi!
Thật dễ dàng để làm câm lặng... kẻ mạnh mẽ và có kỷ luật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voinic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm