Phép dịch "voal" thành Tiếng Việt
mạng che mặt là bản dịch của "voal" thành Tiếng Việt.
voal
-
mạng che mặt
În Yemen, majoritatea femeilor sunt acoperite cu voal,
Ở Yemen, đa số phụ nữ đeo mạng che mặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm