Phép dịch "vite" thành Tiếng Việt
bò, vật nuôi là các bản dịch hàng đầu của "vite" thành Tiếng Việt.
vite
noun
-
bò
nounValorează o avere vitele alea de la fermă.
Hắn bị kẹt cả một gia tài vô đàn bò ở nông trại ngoài kia.
-
vật nuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thịt bò · thịt bò
Thêm ví dụ
Thêm