Phép dịch "vin" thành Tiếng Việt
rượu vang, rượu vàng, vang là các bản dịch hàng đầu của "vin" thành Tiếng Việt.
vin
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
rượu vang
nounbăutură alcoolică obținută prin fermentarea strugurilor
Vinul e poezie turnată într-o sticlă.
Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
-
rượu vàng
-
vang
verbVinul e poezie turnată într-o sticlă.
Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vin"
Các cụm từ tương tự như "vin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
Rượu vang trắng
-
Thu nhập bình quân đầu người
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
Rượu vang đỏ
-
chào · hoan nghênh · xin chào
-
Thuế thu nhập · thuế thu nhập
Thêm ví dụ
Thêm