Phép dịch "vagon" thành Tiếng Việt

toa, toa tàu, toa xe là các bản dịch hàng đầu của "vagon" thành Tiếng Việt.

vagon noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • toa

    pronoun noun

    Are un vagon pentru mine şi asistenţii mei.

    Tôi có một toa cho riêng mình và các phụ tá.

  • toa tàu

    Moran nu a dispărut, ci întregul vagon de metrou a dispărut.

    Không phải chỉ Moran biến mất, mà là cả một toa tàu.

  • toa xe

    Du-te în ultimul vagon şi întoarce-te în Sadovaya.

    Đi vào toa xe cuối cùng rồi quay về Sadovaya.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vagon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vagon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch