Phép dịch "uscat" thành Tiếng Việt

khô, đất là các bản dịch hàng đầu của "uscat" thành Tiếng Việt.

uscat adjective particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • khô

    adjective

    Să o ţii uscată şi curată ca erupţia să nu se infecteze.

    Giữ nó khô ráo sạch sẽ kẻo vết phát ban bị nhiễm trùng.

  • đất

    noun

    Nu vom mai dormi pe uscat câteva săptămâni.

    Ta sẽ không được ngủ trên đất liền trong vòng vài tuần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uscat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uscat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch