Phép dịch "urs" thành Tiếng Việt
gấu là bản dịch của "urs" thành Tiếng Việt.
urs
noun
masculine
ngữ pháp
mamifer
-
gấu
nounSe presupune că îi orbeşte pe urşi şi îţi dă timp să poţi fugi.
Chắc là kiểu như, làm mù lũ gấu, cho cậu thời gian để chạy trốn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " urs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "urs"
Các cụm từ tương tự như "urs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gấu trắng Bắc Cực
-
cơm nguội
-
gấu trúc lớn
-
gấu trắng Bắc Cực
-
Gấu mặt ngắn Andes
-
Thú ăn kiến
-
gấu nâu
-
Gấu xám Bắc Mỹ
Thêm ví dụ
Thêm