Phép dịch "urs" thành Tiếng Việt

gấu là bản dịch của "urs" thành Tiếng Việt.

urs noun masculine ngữ pháp

mamifer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • gấu

    noun

    Se presupune că îi orbeşte pe urşi şi îţi dă timp să poţi fugi.

    Chắc là kiểu như, làm mù lũ gấu, cho cậu thời gian để chạy trốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "urs"

Các cụm từ tương tự như "urs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "urs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch