Phép dịch "urina" thành Tiếng Việt

tiểu, đái là các bản dịch hàng đầu của "urina" thành Tiếng Việt.

urina verb noun ngữ pháp

a elimina urina din vezica urinară

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tiểu

    adjective verb

    Am verificat toate posibilele cauze pentru urina maro.

    Chúng tôi đã loại trừ mọi khả năng gây nên nước tiểu nâu rồi.

  • đái

    verb

    Atunci când încă puteam urina în linie dreaptă.

    Cái thời mà tôi còn đái được thẳng đứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "urina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "urina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch