Phép dịch "umed" thành Tiếng Việt
ướt, ẩm là các bản dịch hàng đầu của "umed" thành Tiếng Việt.
umed
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ướt
adjectiveEliberează o fată cu părul umed şi ei niciodată nu te lasă în pace.
Làm ướt tóc một cô gái và họ chẳng thể bỏ qua chuyện đó.
-
ẩm
adjectivePrin urmare curenţii de aer declanşaţi de soare poartă aer umed până în mijlocul continentelor.
Những dòng khí được tiếp sức bởi mặt trời mang theo hơi ẩm vào sâu trong lục địa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " umed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "umed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đất ngập nước
-
Khí hậu cận nhiệt đới ẩm
-
ẩm
Thêm ví dụ
Thêm