Phép dịch "tunsoare" thành Tiếng Việt
cắt tóc, hớt tóc, kiểu tóc là các bản dịch hàng đầu của "tunsoare" thành Tiếng Việt.
tunsoare
noun
feminine
ngữ pháp
-
cắt tóc
verb nounfete care aveau o tunsoare băiețească dar aveau manichiura feminină
những cô gái cắt tóc như con trai nhưng sơn móng tay,
-
hớt tóc
verb noun -
kiểu tóc
Dacă nu ai avea acea tunsoare, probabil ai fi ca toţi ceilalţi din laboratoare.
Nếu không để kiểu tóc đó thì anh sẽ giống những người khác trong phòng thí nghiệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tunsoare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm