Phép dịch "tron" thành Tiếng Việt
ngai vàng, Ngai vàng là các bản dịch hàng đầu của "tron" thành Tiếng Việt.
tron
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
ngai vàng
Să ştii ce gândesc e cheia care o să ne ajute să ocupăm tronul.
Con biết gì về bọn họ, đó là chìa khóa dẫn đến ngai vàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tron
-
Ngai vàng
Tronul este al meu şi mă voi urca pe el.
Ngai vàng là của con và con sẽ ngồi lên nó.
Hình ảnh có "tron"
Thêm ví dụ
Thêm