Phép dịch "trist" thành Tiếng Việt

buồn, buồn bả, buồn rầu là các bản dịch hàng đầu của "trist" thành Tiếng Việt.

trist adjective masculine ngữ pháp

Persoană căreia îi lipseşte bucuria. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Stare emoţională coborâtă.

    Păi, nu trebuie să fie atât de trist, ştiţi?

    Chuyện này không bắt buộc phải buồn đâu, các cậu biết không?

  • buồn bả

  • buồn rầu

    adjective

    Ştiu ce mă sperie, ce mă provoacă, ce mă panichează, ce mă face mândru sau trist.

    Họ biết điều gì làm chúng ta sợ hãi, hưng phấn, tự hào hoặc buồn rầu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chán
    • chán nản
    • thất vọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trist"

Các cụm từ tương tự như "trist" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buồn · buồn bả · buồn rầu
Thêm

Bản dịch "trist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch