Phép dịch "trigonometrie" thành Tiếng Việt
lượng giác, lượng giác học, Lượng giác là các bản dịch hàng đầu của "trigonometrie" thành Tiếng Việt.
trigonometrie
Noun
ngữ pháp
-
lượng giác
nounDe obicei e la fel de tare ca trigonometria.
Cậu ấy thường gớm như môn lượng giác mà.
-
lượng giác học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trigonometrie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trigonometrie
-
Lượng giác
Nhánh toán học
De obicei e la fel de tare ca trigonometria.
Cậu ấy thường gớm như môn lượng giác mà.
Thêm ví dụ
Thêm