Phép dịch "trei" thành Tiếng Việt

ba, số ba, tam là các bản dịch hàng đầu của "trei" thành Tiếng Việt.

trei numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Scuzați-mă, permiteți-mi să subliniez trei erori din articolul de mai sus.

    Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.

  • số ba

    noun

    Iar trei de la cei trei membri ai familiei noastre fericite.

    số ba từ ba thành viên của cái gia đình rất ư hạnh phúc chúng tôi.

  • tam

    numeral

    Avem o regulã strictã de trei abateri în aceastã universitate.

    Chúng tôi có một chính sách tam điểm rất chặt chẽ với trường này.

  • Cardinal number

    Apoi, trei dintre identităţile ei au dezvoltat simţul vederii.

    Sau đó 3 bản thể của ấy có thể nhìn thấy được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch