Phép dịch "televizor" thành Tiếng Việt

tivi, TV, máy truyền hình là các bản dịch hàng đầu của "televizor" thành Tiếng Việt.

televizor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tivi

    noun

    Ai putea sa cazi intre scaun si televizor.

    Con có thể bị ngã giữa cái ghế này và cái tivi.

  • TV

    noun

    O clientă a dorit o cameră cu televizor în colţul livingului ei.

    Một khách hàng muốn có TV trong góc của phòng khách.

  • máy truyền hình

    noun

    Am aşezat cartea pe televizor şi m-am dus la culcare.

    Tôi để quyển sách lên trên đầu máy truyền hình và đi ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " televizor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Televizor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Máy truyền hình

    Televizorul juca rolul de baby-sitter.

    Máy truyền hình là người giữ trẻ trông coi anh.

Hình ảnh có "televizor"

Thêm

Bản dịch "televizor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch