Phép dịch "tanti" thành Tiếng Việt

cô, thím, dì là các bản dịch hàng đầu của "tanti" thành Tiếng Việt.

tanti noun feminine ngữ pháp

soră a tatălui sau a mamei

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • noun

    soră a tatălui sau a mamei

    E sub ocean, tanti.

    Thưa , nó nằm dưới lòng đại dương.

  • thím

    noun

    soră a tatălui sau a mamei

  • noun

    El a luat-o razna, a crezut ca a fost tanar tanti Simone.

    Hãy nói vâng, anh đã mất cốt truyện, ông giữ tôi cho trẻ Simone.

  • m

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tanti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tanti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch