Phép dịch "tanc" thành Tiếng Việt
xe tăng, Xe tăng, Xe tăng là các bản dịch hàng đầu của "tanc" thành Tiếng Việt.
tanc
noun
neuter
ngữ pháp
-
xe tăng
nounDe fapt, tancurile nemţeşti sunt la cariera de piatră.
Thực tế, quân Đức tập hợp xe tăng ở một khu vực khác.
-
Xe tăng
De fapt, tancurile nemţeşti sunt la cariera de piatră.
Thực tế, quân Đức tập hợp xe tăng ở một khu vực khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tanc
-
Xe tăng
Tancuri, baterii anti-aeriene, infanterie.
Xe tăng, vũ khí phòng không, bộ binh.
Các cụm từ tương tự như "tanc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xe tăng chủ lực
-
Pháo tự hành chống tăng
Thêm ví dụ
Thêm