Phép dịch "taliu" thành Tiếng Việt

tali, Tali là các bản dịch hàng đầu của "taliu" thành Tiếng Việt.

taliu noun Noun neuter ngữ pháp

element chimic

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tali

    noun

    element chimic

    Ei bine, taliul ar sugera că nu te mai place foarte mult.

    Hoặc việc nhiễm tali gợi ý rằng hắn ta không còn ưa ông mấy.

  • Tali

    Ei bine, taliul ar sugera că nu te mai place foarte mult.

    Hoặc việc nhiễm tali gợi ý rằng hắn ta không còn ưa ông mấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taliu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "taliu"

Thêm

Bản dịch "taliu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch