Phép dịch "surprins" thành Tiếng Việt
ngạc nhiên là bản dịch của "surprins" thành Tiếng Việt.
surprins
Adjective
ngữ pháp
-
ngạc nhiên
adjectiveA te surprinde ca să poţi surprinde publicul.
Làm chính mình ngạc nhiên thì cô mới có thể làm ngạc nhiên khán giả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surprins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "surprins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngạc nhiên
Thêm ví dụ
Thêm