Phép dịch "stea" thành Tiếng Việt
sao, ngôi sao, vì sao là các bản dịch hàng đầu của "stea" thành Tiếng Việt.
stea
noun
feminine
ngữ pháp
corp ceresc
-
sao
nouncorp ceresc
Problema mea e că stau aici si vorbesc cu doi tâmpiti.
Tao bị đứng nói chuyện với hai thằng bán mông chứ sao.
-
ngôi sao
nouncorp ceresc
O stea strălucitoare va sta la capătul Căii lluminării.
Một ngôi sao lấp lánh phía cuối Con đường ánh sáng.
-
vì sao
nounFiecare bărbat şi fiecare femeie este o stea.
Mỗi người đàn ông và mỗi người đàn bà là một vì sao.
-
Sao
thiên thể vũ trụ
Cum poţi sta aici?
Sao anh có thể chỉ ngồi yên đây?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nguyên thủ quốc gia
-
Sao neutron
-
Hệ thống xã hội chủ nghĩa
-
đứng
-
Tiến hóa sao
-
lưu · lưu lại
-
Sao đôi quang học
-
Polaris · Sao Bắc cực
Thêm ví dụ
Thêm