Phép dịch "spanac" thành Tiếng Việt
rau bina, rau chân vịt là các bản dịch hàng đầu của "spanac" thành Tiếng Việt.
spanac
noun
neuter
ngữ pháp
legumă
-
rau bina
Căutăm, deci, un individ care urăşte organic spanacul.
Vậy ta đang tìm kẻ rất ghét rau bina.
-
rau chân vịt
Dacă ţi-e foame, mai e spanac în frigider pe care-l poţi încălzi.
Nếu đói, cháu có thể hấp lại rau chân vịt trong tủ lạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spanac " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm