Phép dịch "sora" thành Tiếng Việt
chế, chị, em là các bản dịch hàng đầu của "sora" thành Tiếng Việt.
sora
noun
feminine
ngữ pháp
-
chế
nounSoră, faci mişto de mine?
xơ đang chế nhạo tôi đó hả?
-
chị
nounMary este sora lui Tom.
Mary không phải chị của Tom.
-
em
nounDar sora ta crede că eşti o doamnă.
Nhưng chị em nghĩ em là một quý cô.
-
em gái
nounA petrecut ceva timp în diferite instituţii, împreună cu sora ta vitregă, Zoe.
Anh ta giành thời gian nhiều cho em gái của mình, Zoe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chế · chị · chị em gái · chị gái · em · em gái · y tá
-
chị
-
chị · chị gái · em · em gái
Thêm ví dụ
Thêm