Phép dịch "socru" thành Tiếng Việt

bố chồng, bố vợ, cha chồng là các bản dịch hàng đầu của "socru" thành Tiếng Việt.

socru noun masculine ngữ pháp

tatăl unuia dintr soți, în raport cu celălalt soț

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bố chồng

    Şi... aparent, socrul meu.

    Và rõ ràng ông ta là bố chồng tôi.

  • bố vợ

    De fapt, este jos, chiar acum, împreună cu socrul lui.

    Thực ra thì, anh ta đang ở dưới lầu, Ngay lúc này, cùng với bố vợ của mình.

  • cha chồng

    O să ai drept socru un optimist înnăscut.

    Chị có một người cha chồng lạc quan bẩm sinh.

  • cha vợ

    Nu am øtiut cæ îl cunoscuse pe socrul meu.

    Tôi không biết là người ấy quen với cha vợ của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " socru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "socru" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bố mẹ vợ chồng
Thêm

Bản dịch "socru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch