Phép dịch "sicriu" thành Tiếng Việt
quan tài, 棺材, Quan tài là các bản dịch hàng đầu của "sicriu" thành Tiếng Việt.
sicriu
noun
neuter
ngữ pháp
coșciug
-
quan tài
nouncoșciug
Fără el, ai fi şi acum în sicriul de cristal.
Không có hắn thì nàng vẫn đang nằm trong quan tài thủy tinh.
-
棺材
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sicriu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sicriu
-
Quan tài
Sicriul e acolo, cel puţin o parte din el.
Cỗ quan tài đang ở đó, đúng hơn là những mảnh của nó.
Thêm ví dụ
Thêm