Phép dịch "sfat" thành Tiếng Việt

lời khuyên, mẹo là các bản dịch hàng đầu của "sfat" thành Tiếng Việt.

sfat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • lời khuyên

    noun

    A ignora sfatul ei despre Ray a fost sfatul tău, îți amintești?

    Lờ đi ý kiến bà ta chính là lời khuyên của cô mà, nhớ không?

  • mẹo

    Un mic sfat pentru viitor.

    Chỉ là 1 mẹo nhỏ cho tương lai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sfat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch