Phép dịch "sever" thành Tiếng Việt

khó, khó khăn, khó tính là các bản dịch hàng đầu của "sever" thành Tiếng Việt.

sever Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • khó

    adjective

    Guineea Ecuatorială e sub un regim dictatorial sever.

    Guinea Xích đạo là chế độ độc tài khó nhằn.

  • khó khăn

    adjective

    După doi ani, ce-a fost mai greu a trecut, deşi sunt încă sever cu mine însumi“.

    Sau hai năm, tôi đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, nhưng tôi vẫn còn phải nghiêm khắc với chính mình”.

  • khó tính

    adjective

    Poate sunt prea severa cu tine.

    Có lẽ mẹ đã quá khó tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch