Phép dịch "sediu" thành Tiếng Việt
trụ sở là bản dịch của "sediu" thành Tiếng Việt.
sediu
Noun
ngữ pháp
-
trụ sở
nounVreau ca tu şi Billy să vă întoarceţi de urgenţă la sediu.
Tôi muốn anh và Billy lập tức trở về trụ sở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sediu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm