Phép dịch "scriere" thành Tiếng Việt
chữ viết, chữ viết là các bản dịch hàng đầu của "scriere" thành Tiếng Việt.
scriere
noun
feminine
ngữ pháp
-
chữ viết
nounSpre deosebire de toate limbile scrise umane, scrierea lor este semasiografică.
Khác với mọi chữ viết của loài người, chữ viết của họ là các hình ảnh biểu tượng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scriere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scriere
-
chữ viết
Scrierea de pe perete se adevereşte chiar în acea noapte!
Hàng chữ viết trên tường ứng nghiệm ngay trong đêm đó!
Các cụm từ tương tự như "scriere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ chữ viết
-
quết mực
-
Chữ hình nêm
Thêm ví dụ
Thêm