Phép dịch "sclav" thành Tiếng Việt
nô lệ, người nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "sclav" thành Tiếng Việt.
sclav
noun
masculine
ngữ pháp
-
nô lệ
nounVrei sa spui ca ar putea ridica sclavii contra mea?
Có phải con muốn ám chỉ nó sẽ dùng nô lệ chống lại ta?
-
người nô lệ
nounDupă ce fusese eliberat, sclavul putea să lucreze în continuare pentru stăpânul său în schimbul unui salariu.
Một người nô lệ tự do có thể tiếp tục làm việc và lãnh lương của chủ.
-
奴隸
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sclav " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sclav"
Thêm ví dụ
Thêm