Phép dịch "sarcasm" thành Tiếng Việt

mỉa mai, nói mỉa là các bản dịch hàng đầu của "sarcasm" thành Tiếng Việt.

sarcasm Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • mỉa mai

    Nu cred că sarcasmul este métier ta, James.

    Tôi không nghĩ mỉa mai là chuyên môn của anh, James.

  • nói mỉa

    Se spune că sarcasmul e o măsură a potentialului.

    Con biết không, có người nói Mỉa mai là thước đo cho tiềm năng đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sarcasm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sarcasm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch