Phép dịch "samariu" thành Tiếng Việt
samari, Samari là các bản dịch hàng đầu của "samariu" thành Tiếng Việt.
samariu
noun
neuter
ngữ pháp
element chimic
-
samari
nounelement chimic
Dar legătura sa cu Feng, apoi o subvenţie pentru samariu...
Nhưng ông ta có mối liên hệ với Feng, rồi sau đó là gói trợ cấp cho samari...
-
Samari
Dar legătura sa cu Feng, apoi o subvenţie pentru samariu...
Nhưng ông ta có mối liên hệ với Feng, rồi sau đó là gói trợ cấp cho samari...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " samariu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "samariu"
Thêm ví dụ
Thêm