Phép dịch "salva" thành Tiếng Việt
cứu nguy, giải thoát là các bản dịch hàng đầu của "salva" thành Tiếng Việt.
salva
verb
ngữ pháp
-
cứu nguy
Dar ce putem face pentru a salva o prietenie care este în pericolul de a se destrăma?
Nếu tình bạn gặp sóng gió, điều gì có thể cứu nguy?
-
giải thoát
Ori voi fi în paradis sau Allah mã va salva.
Tao sẽ được lên thiên đường hoặc sẽ được thánh Allah giải thoát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "salva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cứu
Thêm ví dụ
Thêm