Phép dịch "sacru" thành Tiếng Việt

thánh, thần thánh, 聖 là các bản dịch hàng đầu của "sacru" thành Tiếng Việt.

sacru adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thánh

    noun adjective

    Dilcia este fericită să explice că este mult mai sacru decât o asemenea clădire.

    Dilcia rất vui mừng để giải thích rằng ngôi đền thờ còn thiêng liêng hơn thánh đường nữa.

  • thần thánh

    adjective

    Cele cinci virgine sunt cele cinci degete, şi şarpele este inelul sacru.

    Năm trinh nữ là năm ngón tay của ngươi, và con rắn chính là chiếc nhẫn thần thánh.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sacru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sacru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sacru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch