Phép dịch "rubidiu" thành Tiếng Việt
rubiđi, Rubiđi, rubidi là các bản dịch hàng đầu của "rubidiu" thành Tiếng Việt.
rubidiu
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
element chimic
-
rubiđi
nounelement chimic
-
Rubiđi
-
rubidi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rubidiu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rubidiu"
Thêm ví dụ
Thêm