Phép dịch "rotund" thành Tiếng Việt
tròn, xoe là các bản dịch hàng đầu của "rotund" thành Tiếng Việt.
rotund
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tròn
adjectiveIar pe mâna stângă, o mică cicatrice rotundă.
Và trên bàn tay trái, một vết sẹo tròn, nhỏ.
-
xoe
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotund " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm