Phép dịch "restitui" thành Tiếng Việt
trả, trả lại là các bản dịch hàng đầu của "restitui" thành Tiếng Việt.
restitui
a înapoia
-
trả
verbNu voi putea să ţi-i restitui atât de repede.
Tôi không thể trả cho cậu sớm được.
-
trả lại
Nici acum nu-ţi pot restitui banii.
Tôi vẫn chưa thể trả lại cho cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restitui " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "restitui" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trả
Thêm ví dụ
Thêm