Phép dịch "reflectare" thành Tiếng Việt
phản xạ là bản dịch của "reflectare" thành Tiếng Việt.
reflectare
Noun
ngữ pháp
-
phản xạ
verbAceste decizii sunt o reflectare
Những quyết định này chắc chắn là phản xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reflectare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm