Phép dịch "reciproc" thành Tiếng Việt
lẫn nhau là bản dịch của "reciproc" thành Tiếng Việt.
reciproc
Adjective
ngữ pháp
-
lẫn nhau
Ca pe un dar al respectului nostru reciproc, da?
Như một biểu hiện thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, được chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reciproc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reciproc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mạng đảo
Thêm ví dụ
Thêm