Phép dịch "pur" thành Tiếng Việt
thật, thực là các bản dịch hàng đầu của "pur" thành Tiếng Việt.
pur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thật
adjectiveNu există nici un aranjament de fapte , care este pur obiectiv.
Không có sự thật nào là hoàn toàn khách quan cả.
-
thực
adjectiveAceștia sunt în realitate hibrizi, nu animale pure.
Chúng thực chất là những con vật lai, không phải động vật thuần chủng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pur"
Các cụm từ tương tự như "pur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tịnh độ tông
-
toán học thuần túy
Thêm ví dụ
Thêm