Phép dịch "punct" thành Tiếng Việt

điểm, nơi, điểm là các bản dịch hàng đầu của "punct" thành Tiếng Việt.

punct noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    Dacă sculptăm spaţiul, acesta are două puncte de referinţă.

    Nếu ta tạo hình chúng, điều này có hai điểm liên quan.

  • nơi

    noun

    Din punctul meu de vedere, soarele străluceşte peste tot.

    Từ nơi anh đứng, ánh sáng mặt trời tỏa sáng hơn bất cứ nơi nào trên thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " punct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Punct
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    Punctul de vedere divin referitor la curățenia morală

    Sự thanh sạch về đạo đức theo quan điểm của Đức Chúa Trời

Các cụm từ tương tự như "punct" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "punct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch