Phép dịch "prost" thành Tiếng Việt
ngu, dở, kém là các bản dịch hàng đầu của "prost" thành Tiếng Việt.
prost
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
ngu
adjectiveProbabil că eşti la fel de proastă precum era tatăl tău.
Cô cũng ngu y như bố cô vậy.
-
dở
adjectiveGiambi este cel mai prost jucător la baza întâi.
Giambi là cầu thủ gôn đầu dở nhất trên đời.
-
kém
E foarte usor ca cineva să creadă că Pellit avea o cocaină de proastă calitate.
Nó sẽ dễ dàng làm mọi người nghĩ là Pellit gặp phải liều cocaine kém chất lượng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngu ngốc
- tồi
- xấu
- thằng ngu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm