Phép dịch "proprietar" thành Tiếng Việt
Người chủ, chủ nhân, người sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "proprietar" thành Tiếng Việt.
proprietar
noun
masculine
ngữ pháp
-
Người chủ
Fostul proprietar nu a fost invitat să ia parte la actiune.
Người chủ cũ không được mời tham gia hành động này.
-
chủ nhân
nounNu sunt în măsură să accesez informaţii personale decât dacă este cerut de către proprietar.
Tôi không thể truy cập thông tin cá nhân trừ khi được yêu cầu bởi chủ nhân.
-
người sở hữu
Şi istoria proprietarilor înainte de asta, tinde spre inexistent.
Và lịch sử những người sở hữu trước đó gần như là không tồn tại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proprietar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "proprietar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần mềm độc quyền
Thêm ví dụ
Thêm