Phép dịch "profund" thành Tiếng Việt

sâu, sâu sắc là các bản dịch hàng đầu của "profund" thành Tiếng Việt.

profund adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • sâu

    adjective

    Cuvântul vai se referă la o stare de tristeţe profundă.

    Từ khốn thay ám chỉ tình trạng nỗi buồn sâu thẳm.

  • sâu sắc

    adjective

    Afacerea lui Grimal a avut un efect profund asupra tuturor celor trei părţi.

    Việc mua bán của Grimal có tác động sâu sắc tới ba bên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "profund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch