Phép dịch "personal" thành Tiếng Việt
nhân viên là bản dịch của "personal" thành Tiếng Việt.
personal
Adjective
Noun
ngữ pháp
-
nhân viên
nounNe îndreptăm atenţia către celelalte persoane care aveau acces, nu neapărat către personalul de îngrijire.
Chúng tôi đang xem xét những người có quyền ra vào, không ngoại trừ nhân viên bảo trì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "personal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số định danh cá nhân
-
Máy tính cá nhân · máy tính cá nhân
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
-
Mạng khu vực cá nhân
-
tín liệu cá nhân
-
máy tính cá nhân
-
góc nhìn cá nhân
-
Liên minh cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm