Phép dịch "personal" thành Tiếng Việt

nhân viên là bản dịch của "personal" thành Tiếng Việt.

personal Adjective Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nhân viên

    noun

    Ne îndreptăm atenţia către celelalte persoane care aveau acces, nu neapărat către personalul de îngrijire.

    Chúng tôi đang xem xét những người có quyền ra vào, không ngoại trừ nhân viên bảo trì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "personal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "personal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch