Phép dịch "perete" thành Tiếng Việt
tường là bản dịch của "perete" thành Tiếng Việt.
perete
noun
masculine
ngữ pháp
parte verticală a unei clădiri sau a unei încăperi
-
tường
nounMașina s-a izbit de perete.
Cái xe đã đụng vô tường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "perete"
Các cụm từ tương tự như "perete" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tai vách mạch rừng
-
Vách tế bào
Thêm ví dụ
Thêm