Phép dịch "pelin" thành Tiếng Việt

ngải cứu là bản dịch của "pelin" thành Tiếng Việt.

pelin Noun ngữ pháp

plantă; condiment

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ngải cứu

    noun

    plantă; condiment

    Consecinţele imoralităţii sunt la fel de amare ca pelinul

    Hậu quả của sự vô luân đắng như ngải cứu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pelin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pelin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch